common pond-skater

Học thuật
Thân thiện
common pond-skater

A common pond-skater glides across the still surface of a garden pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bọ nhảy sống trên mặt nước: Một loài côn trùng thuộc họ Gerridae, thường sống trên mặt nước tĩnh lặng như ao, hồ. Chúng khả năng di chuyển nhanh nhẹn trên mặt nước nhờ vào cấu trúc chân đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common pond-skater glided effortlessly across the surface of the pond. (Con bọ nhảy thông thường lướt đi một cách dễ dàng trên mặt ao.)
    • Children are often fascinated by watching the common pond-skater move on water. (Trẻ em thường bị hoặc khi xem loài bọ nhảy thông thường di chuyển trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Observing the common pond-skater": Quan sát loài bọ nhảy thông thường.
    • Observing the common pond-skater can teach us about surface tension. (Việc quan sát loài bọ nhảy thông thường có thể dạy chúng ta về sức căng bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Water strider (n): Bọ nước, bọ lướt nước. Đây tên gọi chung cho họ côn trùng "common pond-skater" một loài cụ thể.
  • Gerridae (n): Tên khoa học của họ bọ nước.
Từ đồng nghĩa
  • Pond skater: Bọ nhảy ao (tên gọi chung, ít cụ thể hơn).
  • Water skipper: Bọ lướt nước.
common pond-skater

A common pond-skater glides across the still surface of a garden pond.

Noun
  1. loài bọ nhảy sống trên mặt nước.